
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-07-2011 | Åskollen FK | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2014 | Stromsgodset | Bærum SK | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Bærum SK | Stromsgodset | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2015 | Stromsgodset | Mjondalen IF | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Mjondalen IF | Stromsgodset | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2019 | Stromsgodset | Ferencvarosi TC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-03-2024 | Ferencvarosi TC | Djurgardens | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-02-2026 17:30 | Al Okhdood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-02-2026 17:30 | Al Okhdood | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2026 13:50 | Al Taawoun | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2026 15:30 | Al Okhdood | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | Osters IF | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 02-11-2025 15:30 | Djurgardens | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-10-2025 13:00 | Djurgardens | IFK Varnamo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-10-2025 12:00 | GAIS | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 04-10-2025 13:00 | Degerfors IF | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2025 17:00 | Djurgardens | IK Sirius FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian champion | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
| Hungarian cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Norwegian champion | 1 | 13 |