
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Kalju FC Youth | Kalju FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Kalju FC U17 | Nomme Kalju FC III | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Nomme Kalju FC III | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2019 | Nomme JK Kalju | Grasshoppers U21 | - | Cho thuê |
| 19-05-2020 | Grasshoppers U21 | Nomme JK Kalju | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2025 | Nomme JK Kalju | NK Olimpija Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 16:00 | Estonia | Moldova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Estonia | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 16:00 | FC Noah | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 21-08-2025 18:00 | NK Olimpija Ljubljana | FC Noah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2025 19:00 | Egnatia | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 29-07-2025 18:30 | Inter Club Escaldes | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-07-2025 15:00 | FC Kairat Almaty | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-07-2025 17:00 | NK Olimpija Ljubljana | FC Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-06-2025 18:45 | Estonia | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 06-06-2025 18:45 | Estonia | Israel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian cup winner | 1 | 25 |
| Slovenian champion | 1 | 24/25 |
| Striker of the Year | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 2 | 23/24 15/16 |
| Player of the Year | 1 | 23/24 |
| Best young player | 1 | 22 |
| Estonian Super Cup winner | 1 | 19 |
| Estonian champion | 1 | 18 |
| Estonian third tier champion | 1 | 16/17 |