
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | Ponte Preta (Youth) | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2020 | Ponte Preta | Lyon | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-03-2021 | Lyon | Cuiaba | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Cuiaba | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2023 | Lyon | RWD Molenbeek | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | RWD Molenbeek | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2023 | Lyon | Akhmat Grozny | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-02-2025 | Akhmat Grozny | Gremio (RS) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 23:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Chapecoense SC | Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 00:30 | Gremio | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 23:30 | Bahia | Gremio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-10-2025 21:30 | Red Bull Bragantino | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-08-2025 23:30 | Gremio | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-08-2025 00:00 | Fluminense RJ | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-07-2025 23:30 | Gremio | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-07-2025 00:00 | Palmeiras | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-05-2025 22:00 | Gremio | Sportivo Luqueno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 22/23 |