
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Atlético Madrid C (-2015) | CD Puerta Bonita (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Free player | Redhill FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Redhill FC | Carshalton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Carshalton Athletic | Wealdstone FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Wealdstone FC | Boreham Wood | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Boreham Wood | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 04-10-2025 14:00 | Bolton Wanderers | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-09-2025 14:00 | Peterborough United | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-09-2025 14:00 | Plymouth Argyle | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-09-2025 14:00 | Peterborough United | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-09-2025 14:00 | Huddersfield Town | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 26-02-2025 19:30 | Wrexham | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 04-02-2025 19:00 | Port Vale | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 10-12-2024 19:30 | Wrexham | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 12-11-2024 19:45 | Port Vale | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 09-11-2024 12:30 | Wrexham | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
| Promotion to 4th league | 1 | 22/23 |