
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2020 | Adelaide United (w) | Blacktown Spartans(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2020 | Blacktown Spartans(w) | Adelaide United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2021 | Adelaide United (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2022 | FC Rosengard (w) | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Vittsjo GIK (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-01-2023 | FC Rosengard (w) | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Nữ Anh | 19-10-2025 13:00 | Tottenham Hotspur Women | Birmingham Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 24-09-2025 18:00 | Tottenham Hotspur Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 10-05-2025 11:30 | Everton FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 04-05-2025 13:15 | Tottenham Hotspur Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 27-04-2025 11:00 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-04-2025 09:10 | Australia Women | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-03-2025 12:00 | West Ham United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations winner | 1 | 23 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 21/22 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 21 |