
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-07-2014 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sarajevo U19 | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2021 | Sarajevo | FK Velez Mostar | - | Cho thuê |
| 31-05-2022 | FK Velez Mostar | Sarajevo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | Sarajevo | Free player | - | Giải phóng |
| 07-02-2024 | Free player | Rudar Prijedor | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Rudar Prijedor | GOSK Gabela | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 6 | 21/22 21/22 20/21 20/21 18/19 18/19 |
| Bosnian-Herzegovinian champion | 4 | 19/20 19/20 18/19 18/19 |
| Bosnian-Herzegovinian Cup Winner U19 | 2 | 18/19 18/19 |
| Bosnian-Herzegovinian Champion U19 | 2 | 17/18 17/18 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 17 17 |
| Bosnian-Herzegovinian U17-champion | 4 | 16/17 16/17 15/16 15/16 |