
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Ipswich U21 | Free player | - | Giải phóng |
| 17-09-2023 | Free player | Wolves U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Wolves U23 | Wolverhampton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2024 | Wolverhampton Wanderers | Derby County | - | Cho thuê |
| 12-01-2025 | Derby County | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Wolverhampton Wanderers | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Huddersfield Town | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Aston Villa | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 03-11-2025 19:00 | Wolverhampton U21 | West Ham United U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 24-10-2025 18:00 | Middlesbrough U21 | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp U21 Liên đoàn Ngoại hạng Anh | 20-10-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | Swansea City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-10-2025 16:00 | Lesotho | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 10-10-2025 16:00 | Zimbabwe | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 29-09-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | RB Leipzig II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 16:00 | Benin | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 29-08-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | Blackburn Rovers U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 08-04-2025 18:45 | Huddersfield Town | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu