
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-05-2018 | CF Real Juventud Laguna Youth | Las Palmas U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Las Palmas U19 | UD Las Palmas | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | UD Las Palmas | FC Barcelona | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2019 | FC Barcelona | UD Las Palmas | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | UD Las Palmas | FC Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 19:15 | FC Barcelona | Real Betis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2026 19:30 | Deportivo Alavés | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-05-2026 19:00 | FC Barcelona | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-05-2026 19:00 | CA Osasuna | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-04-2026 14:15 | Getafe | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-04-2026 19:30 | FC Barcelona | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 16:30 | FC Barcelona | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish champion | 3 | 25/26 24/25 22/23 |
| Spanish Super Cup winner | 3 | 25/26 24/25 22/23 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Spanish cup winner | 2 | 24/25 20/21 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Best young player | 1 | 21 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Golden Boy | 1 | 21 |
| Kopa Trophy | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |