
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2019 | Real Zaragoza U19 | Racing Santander U19 | - | Ký hợp đồng |
| 09-04-2019 | Racing Santander U19 | Racing Santander | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Racing Santander | Real Racing Club B | - | Ký hợp đồng |
| 01-10-2020 | Real Racing Club B | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | UD Marbella | Algeciras | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Algeciras | SD Huesca B | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | SD Huesca B | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2024 | SD Huesca | Zamora CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 15:15 | Cultural Leonesa | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:15 | Cadiz | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-11-2025 19:30 | Cultural Leonesa | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 17:30 | Deportivo La Coruna | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-08-2025 17:30 | Cultural Leonesa | Almeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-08-2025 19:30 | Burgos CF | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2024 20:00 | Zamora CF | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2024 19:00 | Juventud Torremolinos CF | Zamora CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| La Liga Royal Spanish Football Federation | 07-09-2024 13:30 | Athletic Bilbao B | Zamora CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-05-2024 16:30 | FC Cartagena | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu