
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-08-2020 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2022 | Atletico Mineiro | Troyes | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2022 | Troyes | PSV Eindhoven | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | PSV Eindhoven | Troyes | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2023 | Troyes | Girona FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Girona FC | Troyes | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2024 | Troyes | Manchester City | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 16:30 | Manchester City | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Manchester City | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 16:30 | Manchester City | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Aston Villa | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Villarreal CF | Manchester City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Manchester City | Everton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 15:30 | Brentford | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | AS Monaco | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 24/25 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 23 |
| Under-20 South American Championship winner | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Dutch Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Brazilian champion | 1 | 21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |