
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Arminia Bielefeld U17 | SC Verl U19 | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2013 | Paderborn U19 | SC Verl | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2013 | Paderborn U19 | SC Verl | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | SC Verl | Free player | - | Giải phóng |
| 01-07-2014 | SC Verl | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2014 | Free player | VfB Fichte Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2015 | Free agent | VfB Fichte | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | VfB Fichte Bielefeld | Gutersloh | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | VfB Fichte | FC Gütersloh 2000 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2017 | Gutersloh | SC Verl | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2017 | FC Gütersloh 2000 | SC Verl | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | SC Verl | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | SC Verl | SV Lippstadt | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2021 | SV Lippstadt | Sportfreunde Lotte | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2022 | Sportfreunde Lotte | Free player | - | Giải phóng |
| 15-01-2023 | Free player | Tennis Borussia Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Tennis Borussia Berlin | Wiedenbruck | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Wiedenbruck | FC Berdenia Berbourg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu