
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Gremio FBPA U20 | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2019 | Gremio (RS) | FC Shakhtar Donetsk | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-03-2022 | FC Shakhtar Donetsk | Lyon | - | Cho thuê |
| 28-01-2023 | Lyon | Leicester City | 1M € | Cho thuê |
| 28-06-2023 | Leicester City | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2023 | Lyon | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2023 | FC Shakhtar Donetsk | Galatasaray | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2024 | Galatasaray | Panathinaikos | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 14-04-2026 22:00 | Grêmio - RS | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:30 | Internacional - RS | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Montevideo City Torque | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 23:30 | Grêmio - RS | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 22:00 | Grêmio - RS | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-03-2026 23:00 | Chapecoense - SC | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Internacional - RS | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2026 21:00 | Grêmio - RS | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Gaúcho | 1 | 25/26 |
| TM-Player of the season | 1 | 25 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Turkish champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Ukrainian champion | 2 | 19/20 18/19 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 18/19 |