
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-04-2016 | América Football Club (RJ) | Luverdense | - | Ký hợp đồng |
| 28-04-2017 | Luverdense | América Football Club (RJ) | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2019 | América Football Club (RJ) | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | - | Ký hợp đồng |
| 25-06-2019 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | AA Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | AA Portuguesa | Madureira | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Portuguesa-RJ | Madureira EC | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2020 | Madureira | Sampaio Correa | - | Ký hợp đồng |
| 29-04-2021 | Sampaio Correa | America MG | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | America MG | Sampaio Correa | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2022 | Sampaio Correa | America MG | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-06-2026 14:00 | Avaí FC | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-06-2026 20:00 | Cuiaba | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-06-2026 22:00 | Ponte Preta | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-05-2026 23:30 | Cuiaba | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-05-2026 22:00 | Nautico (PE) | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-05-2026 23:30 | Cuiaba | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-05-2026 21:00 | Athletic Club | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-05-2026 21:30 | Cuiaba | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-04-2026 21:00 | Operario Ferroviario PR | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 21:00 | Cuiaba | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu