
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2015 | Defensor Sporting Montevideo | Cruzeiro Esporte Clube | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2019 | Cruzeiro Esporte Clube | CR Flamengo | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-11-2025 21:00 | Palmeiras | CR Flamengo | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Atletico Mineiro | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | CR Flamengo | Red Bull Bragantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 21:30 | CR Flamengo | Santos | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-11-2025 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 00:00 | CR Flamengo | Sport Club do Recife | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-10-2025 00:50 | Racing Club de Avellaneda | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-10-2025 22:30 | Fortaleza | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 23-10-2025 00:30 | CR Flamengo | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 19:00 | CR Flamengo | Palmeiras | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 3 | 25 21 20 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |
| Copa Libertadores winner | 3 | 24/25 21/22 18/19 |
| Campeão Carioca | 5 | 24/25 23/24 20/21 19/20 18/19 |
| Brazilian cup winner | 4 | 24 22 18 17 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 20 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Copa América participant | 3 | 21 19 15 |
| Brazilian champion | 2 | 20 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |
| Campeão da Taça Rio | 1 | 18/19 |
| Campeão Mineiro | 1 | 18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| World Cup Under-20 runner-up | 1 | 13 |