
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Cracovia Krakow (Youth) | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2017 | Cracovia Krakow | Sandecja Nowy Sacz | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Sandecja Nowy Sacz | Cracovia Krakow | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-02-2021 | Cracovia Krakow | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Rakow Czestochowa | Zaglebie Lubin | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-05-2026 15:30 | Pogon Szczecin | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-05-2026 10:15 | Piast Gliwice | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2026 10:15 | GKS Katowice | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-04-2026 12:45 | Korona Kielce | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-04-2026 16:00 | GKS Katowice | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-04-2026 15:30 | Lech Poznan | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 10:15 | GKS Katowice | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-03-2026 13:45 | Cracovia Krakow | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-03-2026 18:00 | Jagiellonia Bialystok | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2026 16:30 | GKS Katowice | Lechia Gdansk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish Super Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Polish champion | 1 | 22/23 |
| Polish cup winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |