
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras (BA) (-2021) | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Cho thuê |
| 30-09-2020 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras (BA) (-2021) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2020 | Pituaçu Futebol Clube Cajazeiras (BA) (-2021) | Palmeiras | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2023 | Palmeiras | Nottingham Forest | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 05-07-2026 20:00 | Brazil | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 29-06-2026 17:00 | Brazil | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 00:30 | Brazil | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 13-06-2026 22:00 | Brazil | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 22:00 | Brazil | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 21:30 | Brazil | Panama | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 21:00 | Chapecoense - SC | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 19:00 | Atlético Mineiro - MG | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-05-2026 00:30 | Botafogo - RJ | Racing Club de Avellaneda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-05-2026 19:00 | Botafogo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Taça Rio | 1 | 25/26 |
| Brazilian champion | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 22 21 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Campeão Paulista | 1 | 21/22 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Brazilian cup winner | 1 | 20 |