
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Club Sportivo Cerrito U19 | CS Cerrito | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | CS Cerrito | Canadian Soccer Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Canadian Soccer Club | CS Cerrito | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2022 | CS Cerrito | Nacional Montevideo | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Nacional Montevideo | CS Cerrito | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2024 | CS Cerrito | Gimnasia La Plata | 0.32M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2024 | Gimnasia La Plata | Banfield | 0.276M € | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | Banfield | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 23-04-2025 00:30 | Internacional RS | Nacional Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2025 22:00 | Nacional Montevideo | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 02:00 | Atletico Nacional Medellin | Nacional Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 07-10-2024 21:00 | Banfield | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-09-2024 18:00 | San Lorenzo | Banfield | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-09-2024 00:00 | Banfield | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-09-2024 18:00 | Barracas Central | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-09-2024 00:00 | Banfield | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-08-2024 19:00 | Central Cordoba SDE | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-08-2024 00:00 | Defensa Y Justicia | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Uruguayan champion | 1 | 21/22 |