
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | KF Trepca | KF Trepca 89 | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2018 | KF Trepca 89 | Eintracht Braunschweig II | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2019 | Eintracht Braunschweig II | Skenderbeu Korca | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Skenderbeu Korca | KF Trepca 89 | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | KF Trepca 89 | Skenderbeu Korca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Skenderbeu Korca | FC Drita | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2022 | FC Drita | Royal Antwerp | 0.72M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-02-2024 | Royal Antwerp | Samsunspor | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-02-2026 17:15 | Royal Antwerp | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-02-2026 15:00 | FCV Dender EH | Sint-Truidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-01-2026 19:45 | Sint-Truidense | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-01-2026 15:00 | RAAL La Louvière | Sint-Truidense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 18:15 | Sint-Truidense | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 17:30 | Standard Liege | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 15:00 | Sint-Truidense | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-12-2025 19:45 | Anderlecht | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-12-2025 19:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 03-12-2025 19:30 | Royal Antwerp | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| Belgian cup winner | 1 | 23 |
| Belgian champion | 1 | 22/23 |
| Kosovan Super Cup Winner | 1 | 17/18 |