
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serbian champion | 1 | 08/09 |
| Serbian cup winner | 1 | 08/09 |
| Uefa Cup participant | 4 | 08/09 01/02 99/00 97/98 |
| Champions League participant | 2 | 01/02 96/97 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 98/99 |
| UEFA Cup Winners' Cup runner-up | 1 | 98/99 |
| Spanish champion | 1 | 95/96 |
| Spanish cup winner | 1 | 95/96 |