
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | High School (Japan) | Juntendo University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Juntendo University | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2021 | FC Gifu | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2021 | Mito Hollyhock | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Gamba Osaka | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Kamatamare Sanuki | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 05:00 | Tokushima Vortis | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Kochi United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | FC Imabari | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Kamatamare Sanuki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 07:00 | Ehime FC | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Nara Club | Tokushima Vortis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu