
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Saburtalo Tbilisi | Gent B | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-02-2017 | Gent B | Ural Yekaterinburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Ural Yekaterinburg | Gent B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Gent B | FK Ufa | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2022 | FK Ufa | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2022 | Free player | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2022 | KV Kortrijk | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2023 | Dinamo Tbilisi | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2024 | Free player | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Panaitolikos Agrinio | FK Makhachkala | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 13:00 | CSKA Moscow | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 18-03-2026 15:15 | Zenit St. Petersburg | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 13-03-2026 16:30 | Dynamo Makhachkala | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 04-03-2026 15:30 | FK Rostov | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 11:00 | Dynamo Makhachkala | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2025 16:30 | FC Sochi | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 13:30 | Dynamo Makhachkala | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 05-11-2025 15:15 | Dynamo Makhachkala | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-11-2025 14:45 | Dynamo Makhachkala | Krylya Sovetov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-10-2025 13:30 | FK Rostov | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Georgian Supercup winner | 1 | 22/23 |
| Georgian champion | 1 | 21/22 |