
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 05-01-2025 13:00 | Thailand | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 02-01-2025 13:00 | Vietnam | Thailand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 29-12-2024 13:00 | Vietnam | Singapore | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 15-12-2024 13:00 | Vietnam | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 09-12-2024 13:00 | Laos | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-09-2024 13:00 | Vietnam | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFF Championship winner | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Southeast Asian Games Winner | 1 | 22 |
| Vietnamese Champion | 1 | 21/22 |
| Vietnamese Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Vietnamese Super cup winner | 1 | 21/22 |
| AFC Cup Participant | 1 | 19/20 |