
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FK Zeta | Partizan Belgrade | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2008 | Partizan Belgrade | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Vojvodina Novi Sad | Trikala | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Trikala | FC Dacia Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2013 | FC Dacia Chisinau | Iraklis Psachnon | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2013 | Iraklis Psachnon | Vendsyssel | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2014 | Vendsyssel | FC Dacia Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | FC Dacia Chisinau | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Lokomotiv Tashkent | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2017 | Free player | FC Dacia Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2018 | FC Dacia Chisinau | OFK Petrovac | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | OFK Petrovac | FK Zvijezda 09 | - | Ký hợp đồng |
| 14-04-2020 | FK Zvijezda 09 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2020 | Free player | Rudar Prijedor | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2021 | Rudar Prijedor | FK Zvijezda 09 | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | FK Zvijezda 09 | NK Gradina Srebrenik | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2023 | NK Gradina Srebrenik | Radnik Bijeljina | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2024 | Radnik Bijeljina | NK Gradina Srebrenik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian Second League Champion RS | 2 | 23/24 20/21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Uzbek Champion | 1 | 15/16 |
| Serbian champion | 1 | 07/08 |
| Serbian cup winner | 1 | 07/08 |
| Montenegrin champion | 1 | 06/07 |