
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2012 | Brommapojkarna | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SC Heerenveen | Swansea City | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2020 | Swansea City | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2021 | Genclerbirligi | AIK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-07-2026 13:00 | Mjallby AIF | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 17:00 | Netherlands | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 02:00 | Sweden | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 17:00 | Sweden | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-05-2026 12:00 | Hammarby | AIK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 14:30 | Vasteras SK FK | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-05-2026 12:00 | AIK | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 14:30 | Elfsborg | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | AIK | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-04-2026 17:00 | Degerfors IF | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |
| European Under-21 participant | 1 | 09 |