
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | Vejle BK U19 | Vejle | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | Vejle | Vejle-Kolding | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Vejle-Kolding | Vejle | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | Vejle | Odense BK | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Odense BK | Dinamo Bucuresti | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2017 | No team | No team | Free | Giải phóng |
| 01-07-2019 | Atromitos Athens | Arka Gdynia | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2020 | Arka Gdynia | Atromitos Athens | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2021 | Atromitos Athens | Anorthosis Famagusta FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish second tier champion | 2 | 23 23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Cypriot cup winner | 1 | 20/21 |
| Romanian League Cup Winner | 2 | 16/17 16/17 |