
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-1998 | USC Kirchschlag Youth | AKA St. Pölten U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-1999 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2001 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2002 | SKN St. Polten U18 | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | St.Polten | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | First Wien 1894 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | First Wien 1894 | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | St.Polten | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2021 | Free player | St.Polten Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | St.Polten Amateure | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian Eastern Regionalliga champion | 1 | 07/08 |
| European Under-19 participant | 1 | 04 |