
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-07-2000 | Favoritner AC Youth | TWL Elektra Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | TWL Elektra Youth | Team Wiener Linien | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2005 | Team Wiener Linien | SV Schwechat | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2007 | SV Schwechat | Lustenau | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2010 | Lustenau | FC Superfund Pasching | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2010 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | LASK Linz | VfL Wolfsburg | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 20-04-2024 13:30 | VfL Wolfsburg | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-04-2024 13:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-04-2024 15:30 | VfL Wolfsburg | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-03-2024 14:30 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-03-2024 14:30 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-02-2024 14:30 | 1. FC Union Berlin | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 16/17 |
| Goalkeeper of the season | 2 | 16/17 15/16 |
| Austrian Regionalliga Mitte Champion | 3 | 13/14 12/13 10/11 |