
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Cagliari U19 | Cagliari | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Cagliari | Diagoras Rodou | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Diagoras Rodou | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Cagliari | Free player | - | Giải phóng |
| 31-10-2010 | Free player | Real Murcia Imperial | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Real Murcia Imperial | Mineros de Guayana | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Mineros de Guayana | Olimpia Asuncion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Olimpia Asuncion | Independiente FBC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Independiente FBC | Alki Oroklini | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2019 | Alki Oroklini | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Olympiakos Nicosia FC | - | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2021 | Free player | ACSM Politehnica Iași | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2021 | ACSM Politehnica Iași | Alki Oroklini | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | Alki Oroklini | Omonia Aradippou | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América participant | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |