
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-02-2009 | Al-Tadamun | Tatran Presov | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2010 | Tatran Presov | Al-Arabi Club (KUW) | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2013 | Al-Arabi Club (KUW) | Nottingham Forest | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2014 | Nottingham Forest | Without Club | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Without Club | Al-Salmiya | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Al-Salmiya | Al Qadisiya SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 13-05-2026 16:45 | Al Kuwait SC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 22-04-2026 14:00 | Muras United FC | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 19-04-2026 09:00 | Al-Shabab SC (Seeb) | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 14:30 | United Arab Emirates | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 31-10-2025 16:00 | Al Kuwait SC | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 28-10-2025 16:00 | Al Kuwait SC | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 25-10-2025 16:00 | Al Ansar SC | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-06-2025 18:15 | Kuwait | Palestine | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Kuwait | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 18:15 | Iraq | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC President's Cup Winner | 1 | 25/26 |
| AFC Cup Participant | 2 | 19/20 18/19 |
| West Asian Championship winner | 1 | 10 |