
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | - | Ký hợp đồng |
| 05-10-2015 | Ismaily SC | Aswan | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Aswan | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2017 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | - | Cho thuê |
| 28-01-2018 | El Mokawloon El Arab | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2019 | Ismaily SC | Petrojet | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Petrojet | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2019 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | - | Cho thuê |
| 30-10-2020 | El Mokawloon El Arab | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2022 | Ismaily SC | Pharco | 0.281M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2024 | Pharco | Ittihad Alexandria SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-05-2026 14:00 | El Mokawloon El Arab | El Gounah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-05-2026 14:00 | Pharco | El Mokawloon El Arab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-04-2026 17:00 | El Mokawloon El Arab | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-04-2026 15:00 | El Mokawloon El Arab | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 18-04-2026 18:00 | El Mokawloon El Arab | Tala'ea El Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 13-04-2026 18:00 | Bank El Ahly | El Mokawloon El Arab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 09-04-2026 18:00 | El Mokawloon El Arab | Ismaily SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-03-2026 15:00 | El Mokawloon El Arab | Petrojet | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-03-2026 19:30 | El Mokawloon El Arab | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 19-02-2026 19:30 | El Mokawloon El Arab | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 19/20 |