
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-01-2016 | Alcobendas CF | Elche Ilicitano | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2017 | Elche Ilicitano | Elche | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Elche | Dijon | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2019 | Dijon | Midtjylland | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Midtjylland | Oud-Heverlee Leuven | 0.85M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Oud-Heverlee Leuven | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Midtjylland | Cardiff City | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Cardiff City | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2023 | Midtjylland | UD Las Palmas | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | UD Las Palmas | Elche | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Elche | UD Las Palmas | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 15:00 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 18:15 | Oud-Heverlee Leuven | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-11-2025 15:00 | Cercle Brugge | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-11-2025 15:00 | Oud-Heverlee Leuven | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 30-10-2025 19:30 | RFC Seraing | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-10-2025 16:15 | KV Mechelen | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-10-2025 16:15 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-10-2025 17:15 | KVC Westerlo | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-09-2025 18:45 | Oud-Heverlee Leuven | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-09-2025 14:00 | Oud-Heverlee Leuven | RAAL La Louvière | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| Danish champion | 2 | 23/24 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Africa Cup participant | 2 | 22 19 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 17/18 |