
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Railway Athletic FC | Brighton Hove Albion U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2019 | Brighton U23 | Millwall | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Millwall | Brighton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2021 | Brighton U23 | Preston North End | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Preston North End | Brighton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2021 | Brighton U23 | West Bromwich Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | West Bromwich Albion | Brighton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Brighton U23 | West Bromwich Albion | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 10-04-2026 19:00 | West Bromwich Albion | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 14:00 | Blackburn Rovers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | West Bromwich Albion | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Ireland | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Czechia | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Bristol City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 15:00 | West Bromwich Albion | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-03-2026 19:45 | West Bromwich Albion | Southampton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Sheffield United | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Oxford United | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Year | 1 | 15/16 |