
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Wydad Casablanca | Al-Dhafra | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2019 | Al-Dhafra | Abha | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2023 | Abha | Al-Batin | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2024 | Al-Batin | Al-Adalah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
| CAF Super Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Africa Cup participant | 1 | 17 |
| CAF Champions League winner | 1 | 16/17 |
| Moroccan champion | 2 | 16/17 14/15 |