
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Jeanne d'Arc de Drancy U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Jeanne d'Arc de Drancy U17 | OGC Nizza U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | OGC Nizza U19 | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | OGC Nice B | Bobigny A.C. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Bobigny A.C. | Paris 13 Atletico | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-03-2026 19:00 | Clermont | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 13:00 | Red Star FC 93 | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-03-2026 19:00 | AS Saint-Étienne | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-02-2026 19:00 | Annecy | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-02-2026 19:00 | Red Star FC 93 | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-01-2026 19:00 | Rodez Aveyron | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 13:00 | Grenoble | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 13:00 | Troyes | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 13:00 | Red Star FC 93 | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 22-11-2025 13:00 | Red Star FC 93 | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu