
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Aarau U16 | FC Aarau U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2013 | FC Aarau U18 | Baden | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Baden | FC Aarau U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | FC Aarau U18 | Aarau | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2014 | Aarau | Baden | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Baden | Aarau | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2016 | Aarau | FC Wil 1900 | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-02-2017 | FC Wil 1900 | Thun | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Thun | Young Boys | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2022 | Young Boys | Lausanne Sports | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Lausanne Sports | Neuchatel Xamax | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Neuchatel Xamax | Lausanne Sports | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2023 | Lausanne Sports | Free player | - | Giải phóng |
| 01-02-2024 | Free player | Baden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Baden | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-05-2024 12:15 | Baden | Neuchatel Xamax | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 17-05-2024 18:15 | Schaffhausen | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-05-2024 16:00 | FC Wil 1900 | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-04-2024 18:15 | Baden | Aarau | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 19-04-2024 18:00 | Bellinzona | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-04-2024 16:00 | Baden | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 05-04-2024 18:15 | Stade Nyonnais | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 30-03-2024 17:00 | Baden | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 16-03-2024 17:00 | Aarau | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 02-03-2024 17:00 | Thun | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Swiss champion | 2 | 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Swiss cup winner | 1 | 19/20 |
| Second highest goal scorer | 1 | 14/15 |