
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Tours U19 | FC Tours B | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2014 | FC Tours B | Tours | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2018 | Tours | Angers SCO | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2020 | Angers SCO | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Paris FC | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2020 | Angers SCO | USL Dunkerque | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | USL Dunkerque | Caen | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2023 | Caen | Ferencvarosi TC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2026 14:15 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-01-2026 17:15 | Ferencvarosi TC | Győri ETO FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-12-2025 19:00 | Diosgyor VTK | Ferencvarosi TC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-12-2025 13:45 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Ferencvarosi TC | Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-12-2025 16:00 | Ferencvarosi TC | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 04-12-2025 17:00 | Kisvárda Master Good FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |