
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Preußen Münster Youth | Preußen Münster U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Preußen Münster U17 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Monchengladbach AM. | 1. FC Kaiserslautern | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-02-2026 18:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 14:30 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-02-2026 16:30 | Borussia Dortmund | 1. FC Heidenheim 1846 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 16:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | FC St. Pauli | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup runner-up | 1 | 23/24 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 21/22 |