
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 4 | 24 24 23 23 |
| Guatemalan Champion Apertura | 2 | 24 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 8 | 23/24 23/24 21/22 21/22 19/20 19/20 15/16 15/16 |
| Gold Cup participant | 2 | 23 23 |
| Guatemalan Champion Clausura | 4 | 22 22 15 15 |
| CONCACAF League-Winner | 2 | 21/22 21/22 |