
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 22/23 |
| AFC Cup Participant | 8 | 20/21 20/21 18/19 18/19 17/18 17/18 16/17 16/17 |
| Syrian Cup Winner | 6 | 20 20 14 14 13 13 |
| Syrian Supercup Winner | 6 | 20 20 13 13 12 12 |