
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Zurich U21 | FC Zurich | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2020 | FC Zurich | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2021 | Neuchatel Xamax | St. Gallen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | St. Gallen | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 24-10-2025 12:00 | Port FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 18-10-2025 12:00 | Muangthong United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-09-2025 11:00 | Rayong FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 31-08-2025 12:00 | Muangthong United | Kanchanaburi Power FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 16-08-2025 12:30 | Muangthong United | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 30-12-2024 13:00 | Thailand | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 27-12-2024 13:00 | Philippines | Thailand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 21-12-2024 13:00 | Indonesia | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 18-12-2024 13:00 | Philippines | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Đông Nam Á | 15-12-2024 10:30 | Laos | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 16/17 |