
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | Barcelona B (w) | Barcelona (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2011 | Barcelona (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Levante UD (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Madrid Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:30 | Barcelona Women | Sevilla FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 24-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 21-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 18-01-2026 11:00 | Alhama CF Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Atletico de Madrid Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Madrid CFF Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 21-12-2025 18:00 | CD Alaves Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | Paris FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 17:45 | Barcelona Women | Benfica Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina winner | 6 | 26 25 23/24 22/23 21/22 19/20 |
| Primera División Femenina winner | 8 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 14/15 13/14 12/13 |
| Copa de la Reina winner | 9 | 24/25 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 13/14 12/13 |
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| Arnold Clark Cup runner-up | 1 | 22 |
| Ballon d'Or féminin | 2 | 22 21 |
| The Best FIFA Women's Player | 2 | 22 21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 2 | 21/22 18/19 |
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 20 |
| Copa Catalunya Femenina winner | 2 | 19 18 |
| Primera División Femenina runner-up | 4 | 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 18 |
| Algarve Cup winner | 1 | 17 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 16 |
| UEFA U19 Championship Women runner-up | 1 | 11/12 |