
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2016 | Schalke 04 | Eintracht Frankfurt | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Eintracht Frankfurt | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | Schalke 04 | Fortuna Dusseldorf | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | Fortuna Dusseldorf | Sassuolo | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2023 | Sassuolo | Galatasaray | 0.4M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Galatasaray | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Sassuolo | Galatasaray | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Turkiye | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 14:00 | Kocaelispor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | AFC Ajax | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-11-2025 17:00 | Galatasaray | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2025 14:00 | Galatasaray | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 16:45 | Galatasaray | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-09-2025 17:00 | Galatasaray | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 19:00 | Eintracht Frankfurt | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 18:30 | Galatasaray | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish cup winner | 1 | 24/25 |
| Turkish champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 14/15 13/14 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 15/16 |
| German second tier champion | 1 | 17/18 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 2 | 12/13 11/12 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 11/12 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 11 |