
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Juventus Youth | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Juventus U20 | FC Esperia Viareggio | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | FC Esperia Viareggio | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Juventus | Città di Casale | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Città di Casale | Spal | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2017 | Spal | Trapani | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | Trapani | Catania FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2021 | Catania FC | Modena | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Modena | Catania FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 23/24 |
| Supercoppa Serie C winner | 2 | 21/22 15/16 |
| Italian Lega Pro Champion (B) | 2 | 21/22 15/16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 16/17 |
| Italian Serie B champion | 1 | 16/17 |
| Viareggio | 1 | 09/10 |