
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Hyères FC B | Hyeres | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Hyeres | Boulogne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Boulogne | Red Star FC 93 | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2019 | Red Star FC 93 | Union Saint-Gilloise | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2023 | Union Saint-Gilloise | Stade DE Reims | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-05-2026 18:45 | Standard Liege | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-05-2026 18:30 | KVC Westerlo | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-05-2026 16:15 | Standard Liege | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-05-2026 18:45 | Standard Liege | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 26-03-2026 17:00 | Malta | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Standard Liege | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 15:00 | Royal Antwerp | Standard Liege | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 12:30 | Standard Liege | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-01-2026 19:45 | Standard Liege | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Belgian Second League Champion | 1 | 20/21 |