
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-07-2016 | AS Denguélé d’Odienné | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2020 | Toulouse FC | PSV Eindhoven | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | PSV Eindhoven | Nottingham Forest | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 20:00 | Germany | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 23:00 | Cote d'Ivoire | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 19:10 | France | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Nottingham Forest | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 11:30 | Manchester United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-04-2026 19:00 | Sunderland | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Nottingham Forest | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 19:00 | Nottingham Forest | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 13:00 | Nottingham Forest | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | FC Porto | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 3 | 24 23 22 |
| Africa Cup winner | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |