
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2012 | Hutteen SC | Al-Riffa SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Al-Riffa SC | Al-Jazeera | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Al-Jazeera | Sohar Club | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | Sohar Club | Fanja SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2015 | Fanja SC | Al-Markhiya | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Al-Markhiya | Naft Al-Wasat | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Naft Al-Wasat | Al-Jazeera | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 10-05-2017 | Al-Jazeera | Al-Arabi SC | 764 € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Al-Arabi SC | Al-Jazeera | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 13-09-2019 | Al-Jazeera | Hutteen SC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iraqi Supercup Winner | 2 | 22 22 |
| AFC Cup Participant | 6 | 20/21 20/21 17/18 17/18 15/16 15/16 |