
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-02-2008 | UMF Njardvík U19 | UMF Njardvik | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2011 | UMF Njardvik | Stjarnan Gardabaer | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Stjarnan Gardabaer | Start Kristiansand | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2015 | Start Kristiansand | Sandnes Ulf | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Sandnes Ulf | Start Kristiansand | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2016 | Start Kristiansand | Sandefjord | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Sandefjord | Viborg | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2020 | Viborg | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 25-10-2025 16:15 | Vikingur Reykjavik | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 18-10-2025 19:15 | Breidablik | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 29-09-2025 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 14-09-2025 16:30 | KR Reykjavik | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-08-2025 18:00 | Akranes | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 17-07-2025 18:45 | Vikingur Reykjavik | Malisheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 29-05-2025 14:00 | Vestri | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 24-04-2025 19:15 | Afturelding | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 13-04-2025 19:15 | Vikingur Reykjavik | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 07-04-2025 18:00 | Vikingur Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic champion | 4 | 24/25 22/23 20/21 13/14 |
| Icelandic Super Cup Winner | 2 | 23/24 21/22 |
| Icelandic cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |