
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | CR Flamengo B | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2016 | CR Flamengo | Sport Club do Recife | 0.07M € | Cho thuê |
| 19-07-2016 | Sport Club do Recife | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2016 | CR Flamengo | Bahia | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Bahia | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2017 | CR Flamengo | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Chapecoense SC | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-02-2018 | CR Flamengo | Chapecoense SC | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2018 | Chapecoense SC | Al-Shabab FC | 0.34M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2019 | Al-Shabab FC | Baniyas Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Baniyas Club | Free player | - | Giải phóng |
| 24-01-2021 | Free player | Ajman | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Ajman | Free player | - | Giải phóng |
| 23-01-2022 | Free player | Brusque FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2023 | Brusque FC | Lamphun Warriors | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2023 | Lamphun Warriors | Free player | - | Giải phóng |
| 05-09-2023 | Free player | CLB Thanh Hoa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Vietnamese Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Vietnamese Super cup winner | 1 | 22/23 |
| Brazilian cup winner | 1 | 13 |