
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Swindon U18 | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2011 | Swindon Town | Hereford United (- 2014) | - | Cho thuê |
| 25-11-2011 | Hereford United (- 2014) | Swindon Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Swindon Town | Hereford United (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2013 | Hereford United (- 2014) | Newport County | - | Cho thuê |
| 27-04-2013 | Newport County | Hereford United (- 2014) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Hereford United (- 2014) | Eastleigh | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Eastleigh | Aldershot Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Aldershot Town | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Chesterfield | Boreham Wood | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Boreham Wood | Scunthorpe United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 21-02-2026 15:00 | Aldershot Town | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-02-2026 19:45 | Rochdale | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-02-2026 15:00 | Scunthorpe United | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 10-02-2026 19:45 | Carlisle United | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 07-02-2026 15:00 | Scunthorpe United | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 24-01-2026 17:30 | Scunthorpe United | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 20-01-2026 19:45 | Boreham Wood | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 15:00 | Morecambe | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-10-2025 18:45 | Eastleigh | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 18-10-2025 14:00 | Boston United | Scunthorpe United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu