
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Derby County U18 | Blackburn Rovers U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2010 | Blackburn Rovers | Hartlepool United | - | Cho thuê |
| 31-01-2011 | Hartlepool United | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | Blackburn Rovers | Rochdale | - | Cho thuê |
| 31-10-2011 | Rochdale | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-09-2014 | Blackburn Rovers | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 14-10-2014 | Yeovil Town | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2015 | Blackburn Rovers | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Oldham Athletic | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2015 | Blackburn Rovers | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2016 | Norwich City | Colchester United | - | Cho thuê |
| 03-02-2016 | Colchester United | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-04-2016 | Norwich City | Swindon Town | - | Cho thuê |
| 22-04-2016 | Swindon Town | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2016 | Norwich City | Sheffield Wednesday | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Sheffield Wednesday | Mansfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Mansfield Town | Sheffield Wednesday | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2018 | Sheffield Wednesday | Grimsby Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Grimsby Town | Sheffield Wednesday | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Sheffield Wednesday | Free player | - | Giải phóng |
| 13-12-2018 | Free player | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | Mansfield Town | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2019 | Free player | Notts County | - | Ký hợp đồng |
| 18-11-2021 | Notts County | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu